Anh - Việt
cần kíp
Tính từ
cần kíp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cần được giải quyết ngay, không thể trì hoãn.
需要立即处理或迅速行动的。
Cần được giải quyết ngay, không thể trì hoãn.
Ví dụ
这件事很紧急,我们今天必须完成。【】Việc này rất cần kíp, chúng ta phải làm ngay hôm nay.
这台手术很紧迫,不能拖延。【】Ca phẫu thuật này khá cần kíp, không thể trì hoãn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cần kíp (Adjective)
cần kíp + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
紧急情况 tình huống cần kíp | 医院必须立即处理一个紧急情况。 Bệnh viện phải xử lý ngay một tình huống cần kíp. |
迫切需求 nhu cầu cần kíp | 受灾地区迫切需要干净的水。 Vùng lũ có nhu cầu cần kíp về nước sạch. |
紧急消息 tin nhắn cần kíp | 我刚收到公司发来的一条紧急消息。 Tôi vừa nhận được tin nhắn cần kíp từ công ty. |
紧急事务 việc cần kíp | 老板打电话给我,因为有一件紧急事情要讨论。 Sếp gọi tôi vì có việc cần kíp cần bàn. |
紧迫的问题 vấn đề cần kíp | 空气污染是许多城市面临的紧迫问题。 Ô nhiễm không khí là vấn đề cần kíp ở nhiều thành phố. |