Anh - Việt
căn lều
Danh từ
căn lều (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lều bằng vải hoặc bạt, dựng tạm ngoài trời để ngủ hoặc cắm trại.
用布或帆布搭成的可移动住所,多用于野外露营。
Lều bằng vải hoặc bạt, dựng tạm ngoài trời để ngủ hoặc cắm trại.
Ví dụ
我们在溪边搭起帐篷准备露营。【】Chúng tôi dựng căn lều bên bờ suối để cắm trại.
昨晚下大雨,帐篷漏水了。【】Đêm qua trời mưa to nên căn lều bị dột.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỗ ở đơn sơ, tạm bợ, thường dựng bằng vật liệu rẻ tiền.
用简陋材料搭建的临时住所。
Chỗ ở đơn sơ, tạm bợ, thường dựng bằng vật liệu rẻ tiền.
Ví dụ
洪水过后,许多家庭不得不住在简易棚屋里。【】Sau trận lũ, nhiều gia đình phải sống trong căn lều tạm.
工人在工地旁边搭了一个小窝棚。【】Người công nhân dựng căn lều nhỏ ngay cạnh công trường.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của căn lều (Noun)
căn lều + Danh từcăn lều + Tính từĐộng từ + căn lều
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
帆布帐篷 căn lều bạt | 我们睡在院子角落里一顶旧帆布帐篷里。 Chúng tôi ngủ trong căn lều bạt cũ ở góc sân. |
露营帐篷 căn lều trại | 他为这次登山旅行买了一顶新的露营帐篷。 Anh ấy mua một căn lều trại mới cho chuyến đi núi. |