Anh - Việt

Bản dịch của từ Cẩn mật trong tiếng Trung

cẩn mật

Tính từ

cẩn mật (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cẩn thận và kín đáo để tránh sơ suất hoặc lộ thông tin.

做事谨慎周密,并注意保密。

Cẩn thận và kín đáo để tránh sơ suất hoặc lộ thông tin.

Ví dụ
这份文件需要谨慎并保密地审查。【】Hồ sơ này cần được xem xét cẩn mật.
客户信息会被保密。【】Thông tin về khách hàng được giữ cẩn mật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cẩn mật (Adjective)

cẩn mật + Động từ
Kết hợp từ của cẩn mật
Collocation
Ví dụ

安全保管

bảo quản cẩn mật

珍贵文物被安全保管在仓库里。

Hiện vật quý được bảo quản cẩn mật trong kho.

妥善保管

giữ gìn cẩn mật

原始文件必须妥善保管。

Các tài liệu gốc phải được giữ gìn cẩn mật.

严密守卫

canh phòng cẩn mật

这个区域整夜都受到严密守卫。

Khu vực này được canh phòng cẩn mật suốt đêm.

Video ngữ cảnh