Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắn môi trong tiếng Trung

cắn môi

Động từ

cắn môi (Động từ)

Nghĩa 01 · Cắn nhẹ môi khi đang suy nghĩ, do dự hoặc lo lắng về điều gì đó.

用牙齿轻咬嘴唇,表示思考、犹豫或紧张。

Cắn nhẹ môi khi đang suy nghĩ, do dự hoặc lo lắng về điều gì đó.

Ví dụ
她认真思考时会咬嘴唇。【】Cô ấy cắn môi khi đang suy nghĩ kỹ.
他咬着嘴唇,不知道接下来该说什么。【】Anh ấy cắn môi, không biết nên nói gì tiếp theo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cắn môi để kìm nén cảm xúc như đau đớn, xúc động hoặc muốn khóc.

咬住嘴唇,忍住哭泣或痛苦等情绪。

Cắn môi để kìm nén cảm xúc như đau đớn, xúc động hoặc muốn khóc.

Ví dụ
小女孩咬着嘴唇,忍住不在妈妈面前哭。【】Cô bé cắn môi cố không khóc trước mặt mẹ.
他咬着嘴唇忍痛,一声不吭。【】Anh ấy cắn môi chịu đau, không kêu lên tiếng nào.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắn môi (Verb)

cắn môi + Danh từcắn môi + Trạng từcắn môi + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cắn môi
Collocation
Ví dụ

强忍泪水

cắn môi kìm nước mắt

听到坏消息时,她强忍住泪水。

Cô ấy cắn môi kìm nước mắt khi nghe tin dữ.