Anh - Việt
cân não
Tính từ
cân não (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đòi hỏi phải suy nghĩ nhiều, làm đầu óc mệt mỏi.
需要费很多脑力思考,让人头脑疲惫。
Đòi hỏi phải suy nghĩ nhiều, làm đầu óc mệt mỏi.
Ví dụ
这道数学题很烧脑,我想了半天还没做出来。【】Bài toán này khá cân não, em làm mãi chưa ra.
月底的会计工作非常费脑力。【】Công việc kế toán cuối tháng rất cân não.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cân não (Adjective)
Danh từ + cân não
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
费脑筋的难题 bài toán cân não | 这是一道让全班费脑筋想了一整节课的难题。 Đây là một bài toán cân não khiến cả lớp phải suy nghĩ suốt buổi. |
费脑力的工作 công việc cân não | 对我来说,最费脑力的工作是编程,所以每天下班都很累。 Với tôi, công việc cân não nhất là lập trình, nên cuối ngày tôi rất mệt. |
烧脑游戏 trò chơi cân não | 国际象棋是一种很有趣的烧脑游戏。 Cờ vua là một trò chơi cân não và rất thú vị. |
烧脑电影 bộ phim cân não | 那部烧脑电影让我看了三遍。 Bộ phim cân não đó khiến tôi phải xem lại ba lần. |
让人费脑筋的考试 đề thi cân não | 今年的考题相当费脑筋,很多同学没做完。 Đề thi năm nay khá cân não, nhiều bạn không làm hết bài. |