Anh - Việt
căn nhà
Danh từ
căn nhà (Danh từ)
Nghĩa 01 · Công trình xây dựng có mái che và tường, dùng để ở.
供人居住的建筑物。
Công trình xây dựng có mái che và tường, dùng để ở.
Ví dụ
我家刚在郊区买了一套房子。【】Gia đình tôi vừa mua một căn nhà ở ngoại ô.
我的祖父母有一栋带花园的小房子。【】Ông bà tôi có một căn nhà nhỏ có sân vườn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nơi gia đình sinh sống, mang ý nghĩa tổ ấm.
家庭生活的地方,给人温暖和归属感。
Nơi gia đình sinh sống, mang ý nghĩa tổ ấm.
Ví dụ
孩子们的笑声让这个家总是很温暖。【】Tiếng cười của các con khiến căn nhà lúc nào cũng ấm áp.
离开家乡多年,他仍然怀念老家。【】Sau nhiều năm xa quê, anh ấy vẫn nhớ căn nhà cũ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của căn nhà (Noun)
căn nhà + Số lượngcăn nhà + Tính từĐộng từ + căn nhà
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
两层楼的房子 căn nhà hai tầng | 我们有一栋两层楼的房子,带一个大花园。 Chúng tôi có căn nhà hai tầng với khu vườn rộng. |