Anh - Việt
cằn nhằn
Động từ
cằn nhằn (Động từ)
Nghĩa 01 · Phàn nàn hoặc trách móc lặp đi lặp lại với giọng bực bội.
不耐烦地反复抱怨或责怪。
Phàn nàn hoặc trách móc lặp đi lặp lại với giọng bực bội.
Ví dụ
我又晚回家,妈妈一直唠叨我。【】Mẹ cằn nhằn vì tôi lại về nhà muộn.
他整个上午都在抱怨天气。【】Ông ấy cằn nhằn về thời tiết suốt buổi sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cằn nhằn (Verb)
cằn nhằn + Danh từcằn nhằn + Giới từcằn nhằn + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
唠叨孩子 cằn nhằn con cái | 她不想因为成绩而唠叨孩子。 Cô ấy không muốn cằn nhằn con cái về điểm số. |
唠叨丈夫 cằn nhằn chồng | 因为丈夫又忘了倒垃圾,她唠叨了他几句。 Cô ấy cằn nhằn chồng vì anh ấy lại quên đổ rác. |