Anh - Việt
cắn ổ
Động từ
cắn ổ (Động từ)
Nghĩa 01 · Gia súc tha rơm rác về làm ổ, báo hiệu sắp đến lúc đẻ.
家畜衔来草料筑窝,表示快要分娩。
Gia súc tha rơm rác về làm ổ, báo hiệu sắp đến lúc đẻ.
Ví dụ
母猪开始筑窝了,看来快要生了。【】Con lợn nái bắt đầu cắn ổ, chắc sắp đẻ rồi.
母牛整夜都在衔草做窝,农夫判断它快要生产了。【】Đêm qua con bò cắn ổ suốt, bác nông dân đoán nó sắp đẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cắn ổ (Verb)
Danh từ + cắn ổĐộng từ + cắn ổ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
母鸡抱窝 gà mái cắn ổ | 母鸡整个下午都在抱窝。 Gà mái cắn ổ suốt cả buổi chiều. |
母猪筑巢 lợn nái cắn ổ | 母猪开始筑巢,准备产仔。 Lợn nái bắt đầu cắn ổ, chuẩn bị đẻ. |
筑巢行为 hành vi cắn ổ | 筑巢行为表明动物即将分娩。 Hành vi cắn ổ cho thấy con vật sắp sinh. |
筑巢迹象 dấu hiệu cắn ổ | 母猪表现出明显的筑巢迹象。 Con nái có dấu hiệu cắn ổ rõ rệt. |