Anh - Việt
cản phá
Động từ
cản phá (Động từ)
Nghĩa 01 · Ngăn chặn, không để đối phương tiến công hoặc tiến lên được.
阻止或挡住对方的进攻或前进。
Ngăn chặn, không để đối phương tiến công hoặc tiến lên được.
Ví dụ
防线挡住了敌人的进攻。【】Hàng rào phòng thủ đã cản phá cuộc tiến công của địch.
防守部队击退了对方的多次进攻。【】Đội phòng ngự đã cản phá nhiều đợt tấn công của đối phương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cản phá (Verb)
cản phá + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
挫败阴谋 cản phá âm mưu | 警方挫败了该恐怖组织的爆炸阴谋。 Cảnh sát đã cản phá âm mưu đánh bom của nhóm khủng bố. |
击退进攻 cản phá cuộc tiến công | 部队在边境击退了敌人的进攻。 Quân đội đã cản phá cuộc tiến công của địch ở biên giới. |
挫败计划 cản phá kế hoạch | 强烈的反对挫败了建造工厂的计划。 Sự phản đối mạnh mẽ đã cản phá kế hoạch xây dựng nhà máy. |
挡住攻击 cản phá đòn tấn công | 防守方在下半场挡住了对手的进攻。 Hàng phòng ngự đã cản phá đòn tấn công của đối thủ trong hiệp hai. |
使谈判脱轨 cản phá quá trình đàm phán | 一次信息泄露使和平谈判脱轨。 Một vụ rò rỉ thông tin đã cản phá quá trình đàm phán hòa bình. |