Anh - Việt

Bản dịch của từ Cản quang trong tiếng Trung

cản quang

Động từ

cản quang (Động từ)

Nghĩa 01 · ngăn không cho tia roentgen xuyên qua

阻挡X光穿透

ngăn không cho tia roentgen xuyên qua

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa