Anh - Việt
càn quấy
Tính từ
càn quấy (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có hành động càn rỡ, ngang ngạnh, không chịu tuân theo khuôn phép.
放肆无礼,不守规矩。
Có hành động càn rỡ, ngang ngạnh, không chịu tuân theo khuôn phép.
Ví dụ
这个孩子很不听话,老师不得不提醒他很多次。【】Đứa trẻ càn quấy nên cô giáo phải nhắc nhiều lần.
几个调皮的学生让整个班级一下午都很吵闹。【】Mấy đứa học sinh càn quấy làm cả lớp ồn ào suốt buổi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của càn quấy (Adjective)
Danh từ + càn quấy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
放肆的行为 hành động càn quấy | 校长因学生在课堂上的放肆行为而提醒了他们。 Ban giám hiệu đã nhắc nhở học sinh vì hành động càn quấy trong giờ học. |
扰乱秩序的行为 hành vi càn quấy | 警方记录了那群醉酒男子扰乱秩序的行为。 Cảnh sát đã lập biên bản về hành vi càn quấy của nhóm người say rượu. |
吵闹的人群 đám đông càn quấy | 吵闹的人群毁掉了这场露天音乐会。 Đám đông càn quấy đã phá hỏng buổi hòa nhạc ngoài trời. |
不守规矩的孩子 đứa trẻ càn quấy | 那个不守规矩的孩子让全班都无法学习。 Đứa trẻ càn quấy khiến cả lớp không thể học bài. |
放肆的话 lời nói càn quấy | 他说了一些放肆的话,激怒了所有人。 Anh ta đưa ra những lời nói càn quấy khiến mọi người phẫn nộ. |