Anh - Việt
cắn răng
Động từ
cắn răng (Động từ)
Nghĩa 01 · Cố chịu đựng điều khó khăn hoặc đau đớn mà không kêu ca.
遇到困难或痛苦时咬紧牙关坚持,不抱怨。
Cố chịu đựng điều khó khăn hoặc đau đớn mà không kêu ca.
Ví dụ
尽管脚很痛,她还是咬紧牙关走回家。【】Dù đau chân, cô ấy vẫn cắn răng đi bộ về nhà.
整个球队只能咬牙忍受艰苦的训练季。【】Cả đội phải cắn răng chịu đựng đợt tập luyện khắc nghiệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cắn răng (Verb)
cắn răng + Từ đi kèmcắn răng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
硬着头皮接受 cắn răng chấp nhận | 他知道这件事很难,但还是硬着头皮接受了。 Biết việc này khó nhưng anh ấy cắn răng chấp nhận. |