Anh - Việt
càn rỡ
Tính từ
càn rỡ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thái độ hay hành động ngang ngược, không quan tâm đúng sai hay phép tắc.
行为放肆,不顾是非或他人感受。
Có thái độ hay hành động ngang ngược, không quan tâm đúng sai hay phép tắc.
Ví dụ
他那种放肆无礼的态度激怒了全班。【】Thái độ càn rỡ của hắn khiến cả lớp phẫn nộ.
他肆无忌惮地无视朋友的每一次警告。【】Anh ta càn rỡ bỏ qua mọi lời cảnh báo của bạn bè.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của càn rỡ (Adjective)
Danh từ + càn rỡcàn rỡ + Giới từĐộng từ + càn rỡ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
无礼的态度 thái độ càn rỡ | 我无法忍受他那种无礼的态度。 Tôi không thể chịu nổi thái độ càn rỡ của cậu ta. |
无礼的语气 giọng điệu càn rỡ | 他说话的语气很无礼,让全屋的人都安静了下来。 Anh ta nói chuyện với giọng điệu càn rỡ khiến cả phòng im lặng. |
放肆的行为 hành động càn rỡ | 他的放肆行为激怒了所有人。 Hành động càn rỡ của anh ta khiến mọi người phẫn nộ. |