ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cán sự
Cán bộ chuyên trách một loại công việc nhất định
专职人员
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cấp bậc cán bộ dưới chuyên viên
初级职员