Anh - Việt
cán sự
Danh từ
cán sự (Danh từ)
Nghĩa 01 · cán bộ chuyên trách một loại công việc nhất định
专职人员
cán bộ chuyên trách một loại công việc nhất định
Ví dụ
这个干部负责社区服务工作。【】Cán sự này quản lý dịch vụ cộng đồng.
他不是一个好的行政官员。【】Anh ấy không phải là cán sự hành chính tốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · cấp bậc cán bộ dưới chuyên viên
初级职员
cấp bậc cán bộ dưới chuyên viên
Ví dụ
他是公司的基层干部。【】Anh ấy là cán sự của công ty.
这不是一名助理干部的工作。【】Đây không phải việc của cán sự trợ lý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa