Anh - Việt
cận sử
Danh từ
cận sử (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lịch sử của giai đoạn cận đại, tức khoảng thời gian gần đây.
指近代以来较近一段时期的历史。
Lịch sử của giai đoạn cận đại, tức khoảng thời gian gần đây.
Ví dụ
学生在二年级学习近代史。【】Sinh viên được học môn cận sử ở năm thứ hai.
这本书非常清楚地讲解了越南的近代史。【】Cuốn sách này trình bày cận sử Việt Nam rất rõ ràng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cận sử (Noun)
Danh từ + cận sửcận sử + Danh từĐộng từ + cận sử
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
近代史教材 giáo trình cận sử | 这本近代史教材非常详细。 Cuốn giáo trình cận sử này trình bày rất chi tiết. |
近代时期 thời kỳ cận sử | 近代时期见证了许多重大变动。 Thời kỳ cận sử chứng kiến nhiều biến động lớn. |