Anh - Việt

Bản dịch của từ Cán táu trong tiếng Trung

cán táu

Trạng từTính từ

cán táu (Trạng từ)

cán táu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở mức độ rất dốt, thiếu hiểu biết về một lĩnh vực nào đó.

非常无知,对某方面一窍不通。

Ở mức độ rất dốt, thiếu hiểu biết về một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ
他对历史很无知,所以答不上这个问题。【】Anh ấy cán táu về lịch sử nên không trả lời được câu hỏi.
别这么无知,去读读书吧!【】Đừng cán táu thế, đọc sách đi chứ!

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cán táu (Adjective)

Tính từ + cán táucán táu + Danh từ
Kết hợp từ của cán táu
Collocation
Ví dụ

一无所知

dốt cán táu

别让他做那件事,他完全一无所知。

Đừng nhờ anh ta việc đó, anh ta dốt cán táu lắm.

Video ngữ cảnh