cẩn thận
cẩn thận (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thận trọng, kỹ càng, để ý chu đáo để tránh sai sót hoặc nguy hiểm
小心
Thận trọng, kỹ càng, để ý chu đáo để tránh sai sót hoặc nguy hiểm
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cẩn thận (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đặc biệt cẩn thận | 在社区活动中,李老师对孩子们非常细心,确保每个人都感到安全和快乐。 Trong sự kiện cộng đồng, cô Li rất cẩn thận đặc biệt với các em nhỏ để đảm bảo mọi người đều cảm thấy an toàn và vui vẻ. |
vô cùng cẩn thận | 李老师在组织社区活动时非常小心谨慎,确保每个人都能安全参与。 Ông Lee rất cẩn thận khi tổ chức các sự kiện cộng đồng để đảm bảo mọi người đều có thể tham gia an toàn. |
luôn luôn cẩn thận | 在社区活动中,我们必须时刻注意别人是否需要帮助,比如帮助老人过马路。 Trong các hoạt động cộng đồng, chúng ta phải luôn luôn chú ý đến những người khác có thể cần giúp đỡ, chẳng hạn như giúp người già băng qua đường. |
hết sức cẩn thận | 在公共场合和陌生人交流时,我们必须非常小心,以避免误解和保持良好的社交关系。 Khi nói chuyện với người lạ ở nơi công cộng, chúng ta phải rất cẩn thận để tránh hiểu lầm và giữ mối quan hệ xã hội tốt. |