cận thân
cận thân (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gần gũi và thân thiết, như người trong gia đình.
关系亲密,如同家人。
Gần gũi và thân thiết, như người trong gia đình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cận thân (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
亲密的朋友 bạn cận thân | 她是我从大学时代起的亲密朋友。 Cô ấy là bạn cận thân của tôi từ thời đại học. |
亲密的关系 quan hệ cận thân | 两家几代人以来关系一直很亲密。 Hai gia đình có quan hệ cận thân từ nhiều đời nay. |
亲密的氛围 bầu không khí cận thân | 聚会在亲密而温馨的氛围中举行。 Buổi tiệc diễn ra trong bầu không khí cận thân và ấm cúng. |
cận thân (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người có quan hệ họ hàng gần, thuộc hàng thân thuộc trong gia đình.
关系很近的亲属。
Người có quan hệ họ hàng gần, thuộc hàng thân thuộc trong gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cận thân (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
近亲 người cận thân | 他是我唯一的近亲。 Ông ấy là người cận thân duy nhất của tôi. |
家中的近亲成员 thành viên cận thân trong gia đình | 所有近亲家人都出席了婚礼。 Mọi thành viên cận thân trong gia đình đều có mặt trong đám cưới. |
近亲属 họ hàng cận thân | 他在老家只剩几位近亲。 Anh ấy chỉ còn vài người họ hàng cận thân ở quê. |