Anh - Việt

Bản dịch của từ Cận tiện trong tiếng Trung

cận tiện

Tính từ

cận tiện (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở gần và thuận tiện để đi lại hoặc sử dụng.

离得近,使用或到达都很方便。

Ở gần và thuận tiện để đi lại hoặc sử dụng.

Ví dụ
这套公寓靠近市中心,非常方便。【】Căn hộ này rất cận tiện với trung tâm thành phố.
这家咖啡店离我的办公室很近,很方便。【】Quán cà phê này cận tiện nơi làm việc của tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cận tiện (Adjective)

Danh từ + cận tiệncận tiện + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cận tiện
Collocation
Ví dụ

位置便利

vị trí cận tiện

这家酒店位置便利,离火车站和市中心都很近。

Khách sạn nằm ở vị trí cận tiện, gần ga tàu và trung tâm thành phố.

交通便利

giao thông cận tiện

这个公寓小区交通便利,到市中心只需15分钟。

Khu chung cư có giao thông cận tiện, đi trung tâm chỉ mất 15 phút.

地点便利

địa điểm cận tiện

小组选了一个交通便利的地点举办聚会。

Nhóm chọn địa điểm cận tiện để tổ chức buổi họp mặt.

便利的服务

dịch vụ cận tiện

酒店提供洗衣和机场接送等便利的服务。

Khách sạn cung cấp dịch vụ cận tiện như giặt ủi và đưa đón sân bay.

Video ngữ cảnh