Anh - Việt

Bản dịch của từ Cần trong tiếng Trung

cần

Danh từĐộng từTính từ

cần (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại rau sống ở nơi ẩm hoặc dưới nước, có thân rỗng, thường dùng để nấu ăn.

一种生长在水边或湿地的蔬菜。

Loại rau sống ở nơi ẩm hoặc dưới nước, có thân rỗng, thường dùng để nấu ăn.

Ví dụ
妈妈买了一把水芹来煮牛肉汤。【】Mẹ mua một mớ cần để nấu canh thịt bò.
这盘蒜炒水芹很香。【】Đĩa rau cần xào tỏi rất thơm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thanh hoặc tay gạt dùng để điều khiển hoạt động của máy móc hay thiết bị.

用于操控机器或设备的杆状部件。

Thanh hoặc tay gạt dùng để điều khiển hoạt động của máy móc hay thiết bị.

Ví dụ
他拉动操纵杆来启动机器。【】Anh ấy kéo cần để khởi động máy.
车辆启动前,请把操纵杆往下推。【】Hãy đẩy cần xuống trước khi xe chạy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Ống nhỏ, thường làm bằng sậy hoặc trúc, dùng để hút đồ uống hoặc hút thuốc.

用芦苇或竹子制成的细管,可用来吸饮料或吸烟。

Ống nhỏ, thường làm bằng sậy hoặc trúc, dùng để hút đồ uống hoặc hút thuốc.

Ví dụ
过去,人们用竹吸管喝酒。【】Ngày xưa, người ta dùng cần tre để uống rượu.
他把烟草放进烟斗里,然后点火。【】Ông ấy nhét thuốc vào cần rồi châm lửa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Bộ phận dài của một số nhạc cụ có dây, nối phần đầu với thân đàn và mang phím hoặc dây.

弦乐器上连接琴头和琴身的长部件。

Bộ phận dài của một số nhạc cụ có dây, nối phần đầu với thân đàn và mang phím hoặc dây.

Ví dụ
这把吉他的琴颈弯了,所以很难按和弦。【】Cần đàn này bị cong nên khó bấm hợp âm.
修琴师正在更换这件旧乐器的琴颈。【】Thợ sửa đàn đang thay cần cho cây đàn cũ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Thanh tre ở đàn bầu, dùng để thay đổi và điều chỉnh cao độ của âm thanh.

独弦琴上用来改变音高的竹杆。

Thanh tre ở đàn bầu, dùng để thay đổi và điều chỉnh cao độ của âm thanh.

Ví dụ
音乐家拨动变音杆,让独弦琴发出悠长的声音。【】Nghệ sĩ kéo cần để tạo tiếng ngân cho đàn bầu.
独弦琴的变音杆帮助演奏者改变音高。【】Cần của đàn bầu giúp người chơi đổi cao độ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cần (Noun)

Danh từ + cầncần + Danh từcần + Động từĐộng từ + cần
Kết hợp từ của cần
Collocation
Ví dụ

水芹菜

rau cần

妈妈把水芹菜和牛肉一起炒。

Mẹ xào rau cần với thịt bò.

cần (Động từ)

Nghĩa 01 · Có nhu cầu phải có, phải làm hoặc phải dùng điều gì đó.

需要做某事或需要某物。

Có nhu cầu phải có, phải làm hoặc phải dùng điều gì đó.

Ví dụ
我需要买一双新鞋。【】Tôi cần mua một đôi giày mới.
坐飞机时,你得带上护照。【】Bạn cần mang theo hộ chiếu khi đi máy bay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cần (Verb)

Trạng từ + cầncần + Danh từcần + Động từ
Kết hợp từ của cần
Collocation
Ví dụ

确实需要

thật sự cần

我确实需要一个假期。

Tôi thật sự cần một kỳ nghỉ.

cần (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính cần thiết, phải được thực hiện hoặc có mặt trong một tình huống.

必要的,不能缺少的。

Có tính cần thiết, phải được thực hiện hoặc có mặt trong một tình huống.

Ví dụ
出国旅行时,护照是必要的证件。【】Hộ chiếu là giấy tờ cần khi đi nước ngoài.
我们准备了旅行所需的一切。【】Chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ cần cho chuyến đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cần (Adjective)

Danh từ + cầnTrạng từ + cầncần + Giới từ
Kết hợp từ của cần
Collocation
Ví dụ

必要信息

thông tin cần thiết

请提供必要信息。

Vui lòng cung cấp thông tin cần thiết.

所需文件

giấy tờ cần thiết

你必须带上所需文件。

Bạn phải mang theo giấy tờ cần thiết.

必需品

điều cần thiết

互联网已成为工作中的必需品。

Internet đã trở thành một điều cần thiết trong công việc.

Video ngữ cảnh