Cán
Danh từĐộng từ

Cán (Danh từ)
01
Bộ phận dùng để cầm, nắm ở một số dụng cụ, đồ vật, thường có hình trụ
把手
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cán (Động từ)
01
Ép cho mỏng đều bằng trục lăn
用滚轮压平
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[tàu, xe] lăn đè lên trên người hoặc động vật
压过
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
