Anh - Việt

Bản dịch của từ Cạn trong tiếng Trung

cạn

Tính từDanh từĐộng từ

cạn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở tình trạng không còn nước hoặc chỉ còn rất ít nước.

没有水或水很少,干涸。

Ở tình trạng không còn nước hoặc chỉ còn rất ít nước.

Ví dụ
长期干旱后,池塘已经干涸。【】Cái ao cạn nước vì nắng hạn kéo dài.
这瓶水已经空了,我们买一瓶新的吧。【】Chai nước này đã cạn rồi, bạn mua chai mới nhé.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đã hết hoặc gần hết, không còn lại bao nhiêu.

用完或快用完,所剩无几。

Đã hết hoặc gần hết, không còn lại bao nhiêu.

Ví dụ
装修房子之后,我的积蓄快用完了。【】Tiền tiết kiệm của tôi đã cạn sau khi sửa nhà.
等了这么多次,她的耐心已经耗尽了。【】Kiên nhẫn của cô ấy đã cạn sau nhiều lần chờ đợi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Không sâu sắc, chỉ dừng ở bề ngoài, thiếu chiều sâu.

只停留在表面,不深入。

Không sâu sắc, chỉ dừng ở bề ngoài, thiếu chiều sâu.

Ví dụ
他说话只停留在表面,没有深度。【】Anh ấy chỉ nói chuyện cạn, không có chiều sâu.
这篇文章有点浅薄,没有深入探讨问题。【】Bài viết này hơi cạn, chưa đi sâu vào vấn đề.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cạn (Adjective)

Danh từ + cạncạn + Danh từ
Kết hợp từ của cạn
Collocation
Ví dụ

浅水

nước cạn

旱季时,小船必须穿过水浅的地方。

Mùa khô, con thuyền phải đi qua đoạn nước cạn.

枯竭的资源

tài nguyên cạn kiệt

经过多年过度开采,自然资源日渐枯竭。

Sau nhiều năm khai thác quá mức, tài nguyên cạn kiệt dần.

肤浅的想法

suy nghĩ nông cạn

那个仓促的决定表明他的想法还很肤浅。

Quyết định vội vàng đó cho thấy anh ta còn suy nghĩ nông cạn.

干涸的河流

sông khô cạn

旱季时,许多河流干涸,河床裸露。

Mùa hạn, nhiều sông khô cạn trơ đáy.

cạn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chỗ nước nông, không sâu, thường nằm ở sông hoặc gần bờ biển.

水浅的地方,与深水相对。

Chỗ nước nông, không sâu, thường nằm ở sông hoặc gần bờ biển.

Ví dụ
小船在岸边的浅滩上搁浅了。【】Chiếc thuyền bị mắc cạn ở chỗ cạn gần bờ.
孩子们喜欢在河里的浅水处玩水。【】Bọn trẻ thích lội nước ở chỗ cạn trong sông.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cạn (Noun)

Danh từ + cạncạn + Danh từĐộng từ + cạn
Kết hợp từ của cạn
Collocation
Ví dụ

浅滩

bãi cạn

渔船停靠在河口附近的浅滩。

Thuyền cá neo lại ở bãi cạn gần cửa sông.

浅水处

chỗ cạn

这群人蹚过浅滩,到达对岸。

Đoàn người lội qua chỗ cạn để sang bờ bên kia.

cạn (Động từ)

Nghĩa 01 · Uống hết sạch chất lỏng trong ly hoặc cốc.

把杯中的液体喝光。

Uống hết sạch chất lỏng trong ly hoặc cốc.

Ví dụ
大家举杯,一饮而尽,庆祝新年。【】Mọi người nâng ly và cạn ly chúc mừng năm mới.
他把啤酒杯喝光,又点了一杯。【】Anh ấy cạn cốc bia rồi gọi thêm một cốc nữa.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cạn (Verb)

cạn + Danh từcạn + Trạng từcạn + Từ đi kèmĐộng từ + cạn
Kết hợp từ của cạn
Collocation
Ví dụ

取光账户里的钱

rút cạn tài khoản

几天之内,他就把账户里的钱取光来还债。

Trong vài ngày, anh ấy đã rút cạn tài khoản để trả nợ.

把池塘抽干

tát cạn ao

村民把池塘抽干来捉鱼。

Người dân tát cạn ao để bắt cá.

Video ngữ cảnh