Cạn
Tính từDanh từ

Cạn (Tính từ)
01
[vật, nơi chứa nước] ở tình trạng hết dần hoặc đã hết sạch nước
干枯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ở tình trạng đã hết hoặc gần hết, không còn mấy nữa
用完了的;几乎没有的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[suy nghĩ] hời hợt, không sâu sắc
肤浅
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cạn (Danh từ)
01
Chỗ nông hoặc không có nước, phân biệt với chỗ sâu hoặc có nước
浅水区
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
