Anh - Việt
cẩn
Động từ
cẩn (Động từ)
Nghĩa 01 · Gắn các mảnh xà cừ, kim loại hay vật liệu khác lên bề mặt gỗ hoặc sơn mài để trang trí.
在器物表面嵌入其他材料作装饰。
Gắn các mảnh xà cừ, kim loại hay vật liệu khác lên bề mặt gỗ hoặc sơn mài để trang trí.
Ví dụ
工匠在古老的木柜上精心镶嵌螺钿。【】Người thợ cẩn xà cừ lên chiếc tủ gỗ cổ rất công phu.
这张桌子镶嵌了黄铜,所以看起来很雅致。【】Chiếc bàn này được cẩn bằng đồng nên trông rất sang.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cẩn (Verb)
Danh từ + cẩncẩn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
镶嵌柜 tủ cẩn | 奶奶仍保存着祖辈留下的那个旧镶嵌柜。 Bà tôi vẫn giữ chiếc tủ cẩn cũ từ thời ông bà. |
镶嵌桌 bàn cẩn | 这张镶嵌桌摆在客厅中央。 Chiếc bàn cẩn này được đặt giữa phòng khách. |
镶嵌漆器 sơn cẩn | 工匠正在打磨一件精致的镶嵌漆器。 Người thợ đang đánh bóng một món đồ sơn cẩn rất tinh xảo. |
镶嵌工艺 nghề cẩn | 这个村子因有数百年历史的镶嵌工艺而闻名。 Làng này nổi tiếng với nghề cẩn có từ hàng trăm năm trước. |
镶嵌技法 kỹ thuật cẩn | 镶嵌技法需要极高的技巧和耐心。 Kỹ thuật cẩn đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn cao độ. |