Càn
Danh từĐộng từTính từ

Càn (Danh từ)
01
Tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho trời
乾 — 八卦之一,象征天空。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Càn (Động từ)
01
Đưa quân ồ ạt tràn vào vùng nào đó để lùng sục, tiêu diệt đối phương
大规模进攻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Càn (Tính từ)
01
[hành động] bừa, không kể gì phải hay trái, nên hay không nên
鲁莽的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
