càn
càn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tên một quẻ trong bát quái, tượng trưng cho trời.
八卦之一,象征天。
Tên một quẻ trong bát quái, tượng trưng cho trời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của càn (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
乾卦 quẻ Càn | 在《易经》中,乾卦象征天。 Trong Kinh Dịch, quẻ Càn tượng trưng cho trời. |
càn (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa quân ồ ạt tràn vào một vùng để lùng sục, tiêu diệt đối phương.
派兵大举进入某地搜剿、消灭敌人。
Đưa quân ồ ạt tràn vào một vùng để lùng sục, tiêu diệt đối phương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của càn (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
席卷该地区 càn quét khu vực | 暴风雨昨晚席卷了中部地区。 Cơn bão càn quét khu vực miền Trung đêm qua. |
突袭村庄 càn vào làng | 敌军黎明时突袭了村庄。 Quân địch càn vào làng lúc rạng sáng. |
席卷市场 càn quét thị trường | 这款新产品正在席卷亚洲市场。 Sản phẩm mới đang càn quét thị trường châu Á. |
càn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nói hoặc làm việc một cách bừa bãi, không nghĩ đến đúng sai.
行事或说话鲁莽,不顾对错。
Nói hoặc làm việc một cách bừa bãi, không nghĩ đến đúng sai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của càn (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
无礼行为 hành vi càn rỡ | 他的无礼行为激怒了所有人。 Anh ta có hành vi càn rỡ khiến mọi người phẫn nộ. |