Anh - Việt

Bản dịch của từ Càn trong tiếng Trung

càn

Danh từĐộng từTính từ

càn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tên một quẻ trong bát quái, tượng trưng cho trời.

八卦之一,象征天。

Tên một quẻ trong bát quái, tượng trưng cho trời.

Ví dụ
在八卦中,乾卦象征天。【】Trong bát quái, quẻ càn tượng trưng cho trời.
乾卦由三条阳爻组成,象征天。【】Quẻ càn có ba vạch liền, tượng trưng cho trời.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của càn (Noun)

Danh từ + cànĐộng từ + càn
Kết hợp từ của càn
Collocation
Ví dụ

乾卦

quẻ Càn

在《易经》中,乾卦象征天。

Trong Kinh Dịch, quẻ Càn tượng trưng cho trời.

càn (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa quân ồ ạt tràn vào một vùng để lùng sục, tiêu diệt đối phương.

派兵大举进入某地搜剿、消灭敌人。

Đưa quân ồ ạt tràn vào một vùng để lùng sục, tiêu diệt đối phương.

Ví dụ
敌军冲进村子,烧毁了房屋。【】Quân địch càn vào làng và đốt phá nhà cửa.
士兵搜索了整片森林,寻找游击队员。【】Lính tuần tra càn qua khu rừng để tìm du kích.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của càn (Verb)

càn + Danh từ
Kết hợp từ của càn
Collocation
Ví dụ

席卷该地区

càn quét khu vực

暴风雨昨晚席卷了中部地区。

Cơn bão càn quét khu vực miền Trung đêm qua.

突袭村庄

càn vào làng

敌军黎明时突袭了村庄。

Quân địch càn vào làng lúc rạng sáng.

席卷市场

càn quét thị trường

这款新产品正在席卷亚洲市场。

Sản phẩm mới đang càn quét thị trường châu Á.

càn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Nói hoặc làm việc một cách bừa bãi, không nghĩ đến đúng sai.

行事或说话鲁莽,不顾对错。

Nói hoặc làm việc một cách bừa bãi, không nghĩ đến đúng sai.

Ví dụ
在人多的道路上开车不要鲁莽。【】Đừng làm càn khi lái xe trên đường đông người.
他鲁莽的话伤了朋友的心。【】Anh ấy nói càn nên làm mất lòng bạn bè.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của càn (Adjective)

Danh từ + cànĐộng từ + càn
Kết hợp từ của càn
Collocation
Ví dụ

无礼行为

hành vi càn rỡ

他的无礼行为激怒了所有人。

Anh ta có hành vi càn rỡ khiến mọi người phẫn nộ.

Video ngữ cảnh