Anh - Việt
căn tính
Danh từ
căn tính (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bản tính bẩm sinh và đặc điểm tính cách cơ bản của một người.
人的天性或基本性格。
Bản tính bẩm sinh và đặc điểm tính cách cơ bản của một người.
Ví dụ
每个人从小就有自己的本性。【】Ai cũng có căn tính riêng từ khi còn nhỏ.
她在学校里表现出善良的天性。【】Cô ấy thể hiện căn tính tốt bụng ở trường học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của căn tính (Noun)
căn tính + Danh từcăn tính + Tính từĐộng từ + căn tính
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
人性 căn tính con người | 许多哲学家认为,人性天生倾向于自私。 Nhiều triết gia cho rằng căn tính con người vốn có xu hướng ích kỷ. |
民族性格 căn tính dân tộc | 许多作家试图通过日常故事展现民族性格。 Nhiều nhà văn tìm cách thể hiện căn tính dân tộc qua những câu chuyện đời thường. |