Anh - Việt
cần vẹt
Danh từ
cần vẹt (Danh từ)
Nghĩa 01 · cần nối tàu điện với dây điện trong thành phố
电车的连接杆
cần nối tàu điện với dây điện trong thành phố
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cần vẹt
电车的连接杆
cần nối tàu điện với dây điện trong thành phố
Từ tiếng Trung gần nghĩa