Anh - Việt
cân xô
Động từ
cân xô (Động từ)
Nghĩa 01 · Cân chung cả một mớ mà không phân loại theo kích cỡ, chất lượng hoặc chủng loại.
不按大小、质量或种类分类,混在一起称重。
Cân chung cả một mớ mà không phân loại theo kích cỡ, chất lượng hoặc chủng loại.
Ví dụ
买家把这批橙子混在一起称,没有挑好的。【】Thương lái cân xô số cam này, không chọn quả đẹp.
收购站不分等级地称咖啡豆。【】Kho thu mua cân xô cà phê, không phân loại hạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cân xô (Verb)
cân xô + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
把未分级的水果称重 cân xô trái cây | 他们把未分级的水果称重,而不是逐个分类。 Họ cân xô trái cây thay vì phân loại từng quả. |
把整批货不分类称重 cân xô cả lô hàng | 仓库决定把整批货不分类称重,以节省时间。 Kho quyết định cân xô cả lô hàng để tiết kiệm thời gian. |
把蔬菜混在一起称重 cân xô rau | 卖家把蔬菜混在一起称重,然后按公斤收费。 Người bán cân xô rau rồi tính tiền theo ký. |
把农产品不分级称重 cân xô nông sản | 农民把农产品不分级称重,以便在市场上快速出售。 Nông dân cân xô nông sản để bán nhanh tại chợ. |