Anh - Việt
cần yếu
Tính từ
cần yếu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tính chất thiết yếu, rất cần thiết để một việc gì đó diễn ra hoặc tồn tại.
必不可少的,非常重要的。
Có tính chất thiết yếu, rất cần thiết để một việc gì đó diễn ra hoặc tồn tại.
Ví dụ
干净的水对人类健康至关重要。【】Nước sạch là thứ cần yếu đối với sức khỏe con người.
在外企工作时,英语知识非常关键。【】Kiến thức tiếng Anh là điều cần yếu khi đi làm ở công ty nước ngoài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cần yếu (Adjective)
Danh từ + cần yếucần yếu + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
必要条件 điều kiện cần yếu | 获得清洁水是保持健康的必要条件。 Có nước sạch là điều kiện cần yếu để duy trì sức khỏe. |
重要作用 vai trò cần yếu | 教师在指导学生方面发挥着重要作用。 Giáo viên đóng vai trò cần yếu trong việc định hướng học sinh. |
基本需求 nhu cầu cần yếu | 政府必须确保满足人民的基本需求。 Chính phủ cần đảm bảo nhu cầu cần yếu của người dân. |
关键因素 yếu tố cần yếu | 纪律是取得成功的关键因素。 Tính kỷ luật là yếu tố cần yếu để thành công. |
基本服务 dịch vụ cần yếu | 当局必须保障偏远社区的基本服务。 Chính quyền phải bảo đảm dịch vụ cần yếu cho người dân vùng sâu. |