Anh - Việt
căng buồm
Động từ
căng buồm (Động từ)
Nghĩa 01 · Mở buồm ra rộng để gió đẩy thuyền đi.
把帆展开,使风能吹动船只前进。
Mở buồm ra rộng để gió đẩy thuyền đi.
Ví dụ
清晨,渔民扬帆出海捕鱼。【】Sáng sớm, ngư dân căng buồm ra khơi đánh cá.
风向有利,船长下令张帆。【】Gió thuận, thuyền trưởng ra lệnh căng buồm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của căng buồm (Verb)
Từ đi kèm + căng buồmcăng buồm + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
拔锚扬帆 kéo neo, căng buồm | 船队拔锚后扬帆,黎明时驶离港口。 Đoàn tàu kéo neo rồi căng buồm rời cảng lúc bình minh. |