căng
căng (Động từ)
Nghĩa 01 · Kéo hoặc làm cho vật thẳng và chặt hơn.
拉紧或绷直物体。
Kéo hoặc làm cho vật thẳng và chặt hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cố dùng nhiều sức để nhìn, nghe hoặc làm một việc khó.
费力地看、听或做某事。
Cố dùng nhiều sức để nhìn, nghe hoặc làm một việc khó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của căng (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
竖起耳朵听 căng tai nghe | 她竖起耳朵听隔壁的谈话。 Cô ấy căng tai nghe cuộc nói chuyện ở phòng bên. |
绷紧肌肉 căng cơ | 运动时不要绷紧肩部肌肉。 Đừng căng cơ vai khi tập thể dục. |
拉紧绳子 căng dây | 他在危险区域周围拉紧了绳子。 Anh ấy căng dây quanh khu vực nguy hiểm. |
把布料拉紧 căng vải | 他们把布料拉紧在木框上。 Họ căng vải lên khung gỗ. |
扬起风帆 căng buồm | 起风时,水手们扬起了风帆。 Thủy thủ căng buồm khi gió nổi lên. |
căng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được kéo hoặc ép rất chặt, gần như không còn chùng.
被拉得很紧,几乎没有松弛。
Được kéo hoặc ép rất chặt, gần như không còn chùng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có tình hình, không khí hoặc quan hệ đầy áp lực và dễ gây lo lắng.
气氛、局势或关系紧张。
Có tình hình, không khí hoặc quan hệ đầy áp lực và dễ gây lo lắng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có lịch trình, yêu cầu hoặc khối lượng công việc dày đặc, gây nhiều áp lực.
日程或工作安排很满,压力很大。
Có lịch trình, yêu cầu hoặc khối lượng công việc dày đặc, gây nhiều áp lực.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Có lực mạnh và đi nhanh, thường nói về cú sút, đường bóng hoặc đường chuyền.
力量很大、速度很快,常形容射门或传球。
Có lực mạnh và đi nhanh, thường nói về cú sút, đường bóng hoặc đường chuyền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của căng (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有力的射门 cú sút căng | 他在禁区外用一记有力的射门得分。 Anh ấy ghi bàn bằng một cú sút căng từ ngoài vòng cấm. |
有力的传球 đường chuyền căng | 这名球员向禁区送出了一记有力的传球。 Cầu thủ này có một đường chuyền căng vào khu vực cấm địa. |
紧张的气氛 bầu không khí căng thẳng | 经理宣布消息后,气氛很紧张。 Bầu không khí căng thẳng sau thông báo của quản lý. |
紧张的关系 quan hệ căng thẳng | 两国之间的紧张关系已持续多年。 Quan hệ căng thẳng giữa hai nước đã kéo dài nhiều năm. |
绷紧的绳子 dây căng | 绷紧的绳子如果拉得太用力可能会断。 Dây căng có thể bị đứt nếu kéo quá mạnh. |