Anh - Việt

Bản dịch của từ Căng trong tiếng Trung

căng

Động từTính từ

căng (Động từ)

Nghĩa 01 · Kéo hoặc làm cho vật thẳng và chặt hơn.

拉紧或绷直物体。

Kéo hoặc làm cho vật thẳng và chặt hơn.

Ví dụ
画画前,把布绷在画框上。【】Căng tấm vải lên khung trước khi vẽ.
他把绳子拉紧在盒子周围。【】Anh ấy căng sợi dây quanh chiếc hộp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cố dùng nhiều sức để nhìn, nghe hoặc làm một việc khó.

费力地看、听或做某事。

Cố dùng nhiều sức để nhìn, nghe hoặc làm một việc khó.

Ví dụ
我费力看远处的车牌号。【】Tôi căng mắt nhìn biển số xe ở xa.
她竖起耳朵听孩子的呼唤。【】Cô ấy căng tai nghe tiếng con gọi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của căng (Verb)

căng + Danh từcăng + Động từ
Kết hợp từ của căng
Collocation
Ví dụ

竖起耳朵听

căng tai nghe

她竖起耳朵听隔壁的谈话。

Cô ấy căng tai nghe cuộc nói chuyện ở phòng bên.

绷紧肌肉

căng cơ

运动时不要绷紧肩部肌肉。

Đừng căng cơ vai khi tập thể dục.

拉紧绳子

căng dây

他在危险区域周围拉紧了绳子。

Anh ấy căng dây quanh khu vực nguy hiểm.

把布料拉紧

căng vải

他们把布料拉紧在木框上。

Họ căng vải lên khung gỗ.

扬起风帆

căng buồm

起风时,水手们扬起了风帆。

Thủy thủ căng buồm khi gió nổi lên.

căng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Được kéo hoặc ép rất chặt, gần như không còn chùng.

被拉得很紧,几乎没有松弛。

Được kéo hoặc ép rất chặt, gần như không còn chùng.

Ví dụ
绳子绷得很紧,所以很难拉下来。【】Sợi dây căng nên rất khó kéo xuống.
吃完大餐后,她肚子上的皮肤绷得很紧。【】Da bụng cô ấy căng sau bữa ăn lớn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có tình hình, không khí hoặc quan hệ đầy áp lực và dễ gây lo lắng.

气氛、局势或关系紧张。

Có tình hình, không khí hoặc quan hệ đầy áp lực và dễ gây lo lắng.

Ví dụ
会议室里的气氛很紧张。【】Không khí trong phòng họp rất căng.
他们两人的关系很紧张。【】Quan hệ giữa hai người đang căng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Có lịch trình, yêu cầu hoặc khối lượng công việc dày đặc, gây nhiều áp lực.

日程或工作安排很满,压力很大。

Có lịch trình, yêu cầu hoặc khối lượng công việc dày đặc, gây nhiều áp lực.

Ví dụ
我这周的工作日程很紧张。【】Tuần này lịch làm việc của tôi khá căng.
今天的日程有点满。【】Chương trình hôm nay hơi căng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Có lực mạnh và đi nhanh, thường nói về cú sút, đường bóng hoặc đường chuyền.

力量很大、速度很快,常形容射门或传球。

Có lực mạnh và đi nhanh, thường nói về cú sút, đường bóng hoặc đường chuyền.

Ví dụ
他一脚有力的射门打进了角落。【】Anh ấy tung một cú sút căng vào góc lưới.
那名球员传出了一记强劲的球。【】Cầu thủ đó chuyền một đường bóng căng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của căng (Adjective)

Danh từ + căng
Kết hợp từ của căng
Collocation
Ví dụ

有力的射门

cú sút căng

他在禁区外用一记有力的射门得分。

Anh ấy ghi bàn bằng một cú sút căng từ ngoài vòng cấm.

有力的传球

đường chuyền căng

这名球员向禁区送出了一记有力的传球。

Cầu thủ này có một đường chuyền căng vào khu vực cấm địa.

紧张的气氛

bầu không khí căng thẳng

经理宣布消息后,气氛很紧张。

Bầu không khí căng thẳng sau thông báo của quản lý.

紧张的关系

quan hệ căng thẳng

两国之间的紧张关系已持续多年。

Quan hệ căng thẳng giữa hai nước đã kéo dài nhiều năm.

绷紧的绳子

dây căng

绷紧的绳子如果拉得太用力可能会断。

Dây căng có thể bị đứt nếu kéo quá mạnh.

Video ngữ cảnh