Anh - Việt
cảng
Danh từ
cảng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi tàu, thuyền đến và rời đi để đón trả khách hoặc xếp dỡ hàng hóa.
供船只停靠、装卸货物或上下乘客的地方。
Nơi tàu, thuyền đến và rời đi để đón trả khách hoặc xếp dỡ hàng hóa.
Ví dụ
这艘船明天早上会到港口。【】Con tàu sẽ đến cảng vào sáng mai.
许多渔船停泊在港湾里。【】Nhiều tàu đánh cá neo trong cảng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảng (Noun)
cảng + Danh từcảng + Tính từĐộng từ + cảng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
海港 cảng biển | 这座城市有一个大型海港。 Thành phố này có một cảng biển lớn. |
深水港 cảng nước sâu | 深水港可以停靠大型船只。 Cảng nước sâu có thể tiếp nhận các tàu lớn. |
港口设施 cơ sở cảng | 当局正在升级港口设施。 Chính quyền đang nâng cấp cơ sở cảng. |
集装箱港口 cảng container | 这个集装箱港口每天处理数千个集装箱。 Cảng container này xử lý hàng nghìn thùng hàng mỗi ngày. |