Anh - Việt
cảnh báo
Động từDanh từ
cảnh báo (Động từ)
Nghĩa 01 · báo trước cho biết việc nguy cấp có thể sẽ xảy ra
警告
báo trước cho biết việc nguy cấp có thể sẽ xảy ra
Ví dụ
他警告人们不要进入那个区域。【】Anh ấy cảnh báo mọi người không vào khu vực đó.
她没有警告我们天气会变坏吗?【】Cô ấy có cảnh báo chúng tôi về thời tiết xấu không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cảnh báo (Danh từ)
Nghĩa 01 · thông báo của hệ thống máy tính khi thấy lệnh mà người sử dụng vừa đưa ra có khả năng không thể hoàn thành được, hoặc có thể gây ra các lỗi khác
警告信息
thông báo của hệ thống máy tính khi thấy lệnh mà người sử dụng vừa đưa ra có khả năng không thể hoàn thành được, hoặc có thể gây ra các lỗi khác
Ví dụ
系统显示了一个重要的警告。【】Hệ thống hiển thị một cảnh báo quan trọng.
你没有看到安全警告吗?【】Bạn có thấy cảnh báo an toàn trên màn hình không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa