Anh - Việt
cảnh binh
Danh từ
cảnh binh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lực lượng cảnh sát thuộc quân đội, giữ trật tự ở một số nước tư bản và thuộc địa trước đây.
隶属军队的警察,在一些国家或殖民地负责治安。
Lực lượng cảnh sát thuộc quân đội, giữ trật tự ở một số nước tư bản và thuộc địa trước đây.
Ví dụ
宪兵每晚在老城区巡逻。【】Ở khu phố cũ, cảnh binh tuần tra mỗi tối.
军警被调来维持抗议活动中的秩序。【】Đoàn cảnh binh được điều đến giữ trật tự trong cuộc biểu tình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảnh binh (Noun)
Danh từ + cảnh binhcảnh binh + Tính từcảnh binh + Từ đi kèmcảnh binh + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
宪兵队 đội cảnh binh | 一支宪兵队被派来驱散人群。 Một đội cảnh binh được điều đến để giải tán đám đông. |
宪兵部队 lực lượng cảnh binh | 宪兵部队在农村地区维持秩序。 Lực lượng cảnh binh đóng vai trò giữ gìn trật tự ở vùng nông thôn. |
宪兵哨所 trạm cảnh binh | 他被送到最近的宪兵哨所办理手续。 Anh ta được đưa đến trạm cảnh binh gần nhất để làm thủ tục. |
宪兵 lính cảnh binh | 一名宪兵站岗守在哨所门口。 Một lính cảnh binh đứng gác trước cổng đồn. |