Anh - Việt
canh cặn
Danh từ
canh cặn (Danh từ)
Nghĩa 01 · phần canh còn lại sau khi ăn xong
碗里的剩汤
phần canh còn lại sau khi ăn xong
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
canh cặn
碗里的剩汤
phần canh còn lại sau khi ăn xong
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa