Anh - Việt
cánh cửa
Danh từ
cánh cửa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bộ phận có thể mở hoặc đóng ở lối ra vào của một căn phòng, tòa nhà hoặc xe.
安装在出入口、可以开关的构件。
Bộ phận có thể mở hoặc đóng ở lối ra vào của một căn phòng, tòa nhà hoặc xe.
Ví dụ
卧室的门还开着。【】Cánh cửa phòng ngủ vẫn đang mở.
他睡前关上了门。【】Anh ấy đóng cánh cửa trước khi đi ngủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cơ hội hoặc con đường giúp đạt được một điều tốt hơn.
通往更好事物的机会或途径。
Cơ hội hoặc con đường giúp đạt được một điều tốt hơn.
Ví dụ
学习英语为你打开许多机会。【】Học tiếng Anh mở ra nhiều cánh cửa cho bạn.
大学可以成为通往许多职业的途径。【】Đại học là cánh cửa dẫn đến nhiều nghề nghiệp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cánh cửa (Noun)
cánh cửa + Tính từcánh cửa + Động từĐộng từ + cánh cửa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
正门 cánh cửa chính | 正门前有一辆自行车。 Có một chiếc xe đạp ở trước cánh cửa chính. |
自动门 cánh cửa tự động | 顾客靠近时,自动门会打开。 Cánh cửa tự động mở khi khách đến gần. |