Anh - Việt

Bản dịch của từ Cánh đồng trong tiếng Trung

cánh đồng

Danh từ

cánh đồng (Danh từ)

Nghĩa 01 · khoảng ruộng rất rộng

广阔的农田

khoảng ruộng rất rộng

Ví dụ
那片广阔的平原长满了小麦。【】Cánh đồng rộng đó trồng đầy lúa mì.
这个农场没有足够的农田。【】Nông trại này không có đủ cánh đồng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cánh đồng (Noun)

ADJECTIVENOUNPREPOSITION
Kết hợp từ của cánh đồng
Collocation
Ví dụ

cánh đồng xanh mướt

周末,社区的孩子们喜欢在一个郁郁葱葱的绿地上玩耍,因为那里安全且环境优美。

Vào cuối tuần, trẻ em trong cộng đồng thích chơi trên một cánh đồng xanh tươi tốt vì nó an toàn và đẹp đẽ.

cánh đồng màu mỡ

中国的长江流域拥有大量的肥沃农田,这为当地社区提供了丰富的食物资源。

Vùng sông Dương Tử ở Trung Quốc có rất nhiều đất nông nghiệp màu mỡ, điều này cung cấp nhiều nguồn thực phẩm cho cộng đồng địa phương.

cánh đồng bạt ngàn

这个小镇周围有广阔的田野,当地人常组织野餐和社区活动。

Có những cánh đồng rộng lớn xung quanh thị trấn nhỏ này, và người dân địa phương thường tổ chức các buổi picnic và sự kiện cộng đồng tại đó.

cánh đồng hoang

这片城市空地曾是一片荒地,现在社区的人们把它变成了一个美丽的公园。

Khoảng đất trống trong thành phố này trước đây là một vùng đất hoang , nhưng bây giờ cộng đồng đã biến nó thành một công viên đẹp.

cánh đồng trơ gốc rạ

在乡村,有一块收割后残留秸秆的贫瘠田地,孩子们在那里玩耍,享受自然的乐趣。

Ở vùng quê, có một cánh đồng cằn cỗi với những cuống rơm còn sót lại sau mùa gặt nơi trẻ con chơi đùa và tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên.

Video ngữ cảnh