Anh - Việt
cảnh gần
Danh từ
cảnh gần (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cảnh vật hoặc hình ảnh được nhìn hay quay ở khoảng cách gần.
近距离的景象或镜头。
Cảnh vật hoặc hình ảnh được nhìn hay quay ở khoảng cách gần.
Ví dụ
摄像机拍下了艺术家双手的特写。【】Máy quay ghi lại cảnh gần của đôi tay nghệ sĩ.
从阳台上,我能清楚地看到花园的近景。【】Từ ban công, tôi nhìn rõ cảnh gần của khu vườn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảnh gần (Noun)
cảnh gần + Danh từcảnh gần + Tính từĐộng từ + cảnh gần
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
面部特写 cảnh gần khuôn mặt | 她面部的特写让观众深受感动。 Đoạn phim có cảnh gần khuôn mặt cô ấy khiến khán giả xúc động. |