Anh - Việt

Bản dịch của từ Cảnh giả trong tiếng Trung

cảnh giả

Trạng từDanh từ

cảnh giả (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Một cách đẹp quá mức như tranh vẽ, mang vẻ giả tạo, không tự nhiên.

美得过分、不自然,像画中景色一样。

Một cách đẹp quá mức như tranh vẽ, mang vẻ giả tạo, không tự nhiên.

Ví dụ
湖面美得过于不真实,宛如一幅画。【】Hồ Tây hiện lên cảnh giả, yên bình như tranh vẽ.
黄昏中的村庄显得过分像画一样美。【】Ngôi làng hiện lên cảnh giả trong ánh hoàng hôn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cảnh giả (Adverb)

Tính từ + cảnh giả
Kết hợp từ của cảnh giả
Collocation
Ví dụ

假得过分漂亮

đẹp cảnh giả

房间美得不自然,像广告照片。

Căn phòng được trang trí đẹp cảnh giả, nhìn như ảnh quảng cáo.

假得过于完美

hoàn hảo cảnh giả

这张全家福完美得不自然,让人起疑。

Bức ảnh gia đình hoàn hảo cảnh giả khiến mọi người nghi ngờ.

人为的温暖

ấm áp cảnh giả

店员的问候听起来假惺惺的。

Lời chào của nhân viên nghe ấm áp cảnh giả.

假装开心

vui vẻ cảnh giả

面对老板时,他的笑容假装得很开朗。

Anh ta vui vẻ cảnh giả khi đối mặt với sếp.

cảnh giả (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cảnh vật hoặc khung cảnh được dựng lên giả tạo, không phải thật.

人工布置的假景致,不是真实的景色。

Cảnh vật hoặc khung cảnh được dựng lên giả tạo, không phải thật.

Ví dụ
剧组在摄影棚里搭了一个假景。【】Đoàn phim dựng một cảnh giả để quay trong studio.
这幅画画的是一个看起来不真实的假景。【】Bức tranh này vẽ một cảnh giả trông không giống thật.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cảnh giả (Noun)

cảnh giả + Danh từcảnh giả + Tính từĐộng từ + cảnh giả
Kết hợp từ của cảnh giả
Collocation
Ví dụ

舞台背景布

cảnh giả sân khấu

演出结束后,舞台背景布被撕破了。

Cảnh giả sân khấu bị rách sau buổi diễn.