Anh - Việt
cảnh giác
Động từ
cảnh giác (Động từ)
Nghĩa 01 · chú ý đề phòng và có cảm giác nhạy bén trước sự biến đổi xấu đi của tình hình hoặc trước mối nguy hiểm có thể xảy ra
保持警惕
chú ý đề phòng và có cảm giác nhạy bén trước sự biến đổi xấu đi của tình hình hoặc trước mối nguy hiểm có thể xảy ra
Ví dụ
在公共场合,人们应保持警觉。【】Ở nơi công cộng, mọi người phải cảnh giác.
他没有警觉到那个危险的信号吗?【】Anh ấy không cảnh giác với dấu hiệu nguy hiểm đó sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa