cảnh giới
cảnh giới (Động từ)
Nghĩa 01 · Đứng canh gác, tuần tra ở bên ngoài để theo dõi địch và kịp thời đối phó.
在外围站岗、巡视,及时发现并应对敌情。
Đứng canh gác, tuần tra ở bên ngoài để theo dõi địch và kịp thời đối phó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảnh giới (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
守卫边境 cảnh giới biên giới | 部队被派去守卫边境。 Bộ đội được giao nhiệm vụ cảnh giới biên giới. |
夜间守夜 cảnh giới ban đêm | 村民轮流在夜里守夜,防止盗窃。 Dân làng thay phiên cảnh giới ban đêm để chống trộm. |
巡逻区域 cảnh giới khu vực | 保安队整夜巡逻工厂周围的区域。 Đội bảo vệ cảnh giới khu vực quanh nhà máy suốt đêm. |
cảnh giới (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mức độ tu dưỡng, hiểu biết hay trạng thái tinh thần mà một người đạt được, thường nói về tu luyện.
人通过修养所达到的精神境界或程度。
Mức độ tu dưỡng, hiểu biết hay trạng thái tinh thần mà một người đạt được, thường nói về tu luyện.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảnh giới (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
心灵境界 cảnh giới tâm linh | 许多人通过冥想寻求心灵境界。 Nhiều người tìm kiếm cảnh giới tâm linh qua thiền định. |
觉悟的境界 cảnh giới giác ngộ | 根据经典,佛教徒追求觉悟的境界。 Theo kinh sách, Phật tử hướng tới cảnh giới giác ngộ. |
武学境界 cảnh giới võ thuật | 经过多年练习,他的武术已达到很高的境界。 Sau nhiều năm luyện tập, ông ấy đã đạt cảnh giới võ thuật rất cao. |