Anh - Việt
cảnh huống
Danh từ
cảnh huống (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình huống xảy ra trong một hoàn cảnh nhất định.
在特定环境中出现的情况。
Tình huống xảy ra trong một hoàn cảnh nhất định.
Ví dụ
家庭困难的境况迫使他提前辍学。【】Cảnh huống gia đình khó khăn khiến anh ấy phải nghỉ học sớm.
在目前的处境下,我们需要保持冷静,寻找解决办法。【】Trong cảnh huống hiện tại, chúng ta cần bình tĩnh để tìm cách giải quyết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảnh huống (Noun)
Giới từ + cảnh huốngcảnh huống + Tính từĐộng từ + cảnh huống
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在这种情况下 trong cảnh huống | 在这种情况下,没有人能保持冷静。 Trong cảnh huống như vậy, không ai có thể giữ bình tĩnh. |