Anh - Việt
cánh kéo giá cả
Danh từ
cánh kéo giá cả (Danh từ)
Nghĩa 01 · sự chênh lệch giữa giá cả một số mặt hàng
价格差异
sự chênh lệch giữa giá cả một số mặt hàng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cánh kéo giá cả
价格差异
sự chênh lệch giữa giá cả một số mặt hàng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa