Anh - Việt
cánh kiến
Danh từ
cánh kiến (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài côn trùng nhỏ sống thành đàn trên cây, dùng để lấy nhựa đỏ làm nguyên liệu công nghiệp.
一种群居在树上的小型昆虫,可分泌红色树脂。
Loài côn trùng nhỏ sống thành đàn trên cây, dùng để lấy nhựa đỏ làm nguyên liệu công nghiệp.
Ví dụ
紫胶虫常群居在南方的树上。【】Cánh kiến sống thành đàn trên cây ở miền Nam.
农民从树枝上采集紫胶虫。【】Người dân thu hoạch cánh kiến trên cành cây.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nhựa do con cánh kiến tiết ra, dùng làm sơn, keo và chất đánh bóng.
由紫胶虫分泌的树脂,用于制作漆和胶。
Nhựa do con cánh kiến tiết ra, dùng làm sơn, keo và chất đánh bóng.
Ví dụ
人们用虫胶制作木器抛光漆。【】Người ta dùng cánh kiến để làm sơn đánh bóng gỗ.
虫胶可以用作粘合剂。【】Cánh kiến có thể dùng làm chất kết dính.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cánh kiến (Noun)
Danh từ + cánh kiếnTừ đi kèm + cánh kiếnĐộng từ + cánh kiến
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
紫胶树脂 nhựa cánh kiến | 紫胶常用于制作木器清漆。 Nhựa cánh kiến được dùng để làm sơn bóng gỗ. |
虫胶漆 sơn cánh kiến | 这张桌子涂了一层虫胶漆。 Chiếc bàn này được phủ một lớp sơn cánh kiến. |
紫胶虫群 đàn cánh kiến | 一群紫胶虫能覆盖整根树枝。 Một đàn cánh kiến có thể phủ kín cả cành cây. |