Anh - Việt

Bản dịch của từ Canh mục trong tiếng Trung

canh mục

Động từ

canh mục (Động từ)

Nghĩa 01 · Cày cấy đất đai và chăn nuôi gia súc để sinh sống.

耕种田地并饲养牲畜。

Cày cấy đất đai và chăn nuôi gia súc để sinh sống.

Ví dụ
我们的祖先靠耕种和放牧为生。【】Ông bà ta xưa sống bằng nghề canh mục trên đồng cỏ.
山区居民仍然耕作放牧,养活家人。【】Người dân miền núi vẫn canh mục để nuôi sống gia đình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của canh mục (Verb)

Danh từ + canh mục
Kết hợp từ của canh mục
Collocation
Ví dụ

畜牧业

nghề canh mục

畜牧业养活了草原上的许多代人。

Nghề canh mục đã nuôi sống nhiều thế hệ ở vùng thảo nguyên.

畜牧生活

cuộc sống canh mục

畜牧生活需要吃苦耐劳。

Cuộc sống canh mục khắc nghiệt đòi hỏi sự cần cù.

农牧民

người canh mục

农牧民常年住在河边。

Người canh mục sống gần sông nước quanh năm.

Video ngữ cảnh