Anh - Việt

Bản dịch của từ Cạnh nách trong tiếng Trung

cạnh nách

Trạng từ

cạnh nách (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Ở ngay sát bên, rất gần một địa điểm hoặc vật nào đó.

紧挨着,就在旁边,非常近。

Ở ngay sát bên, rất gần một địa điểm hoặc vật nào đó.

Ví dụ
我家就在学校旁边。【】Nhà tôi ở ngay cạnh nách trường học.
咖啡店就在银行附近,很好找。【】Quán cà phê nằm cạnh nách ngân hàng nên rất dễ tìm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cạnh nách (Adverb)

Động từ + cạnh nách
Kết hợp từ của cạnh nách
Collocation
Ví dụ

紧挨着坐

ngồi cạnh nách

小女孩整节课都紧挨着妈妈坐。

Em bé ngồi cạnh nách mẹ suốt buổi học.

紧挨着站

đứng cạnh nách

他在电梯里就站在我旁边。

Anh ấy đứng cạnh nách tôi trong thang máy.

把车停在房子旁边

đậu xe cạnh nách nhà

他把车停在房子旁边,这样比较方便。

Anh ấy đậu xe cạnh nách nhà cho tiện.

住在彼此隔壁

sống cạnh nách nhau

两家人从小就住在彼此隔壁。

Hai gia đình sống cạnh nách nhau từ hồi còn nhỏ.

放在床边

đặt cạnh nách giường

妈妈把台灯放在床边,方便看书。

Mẹ đặt chiếc đèn cạnh nách giường để tiện đọc sách.

Video ngữ cảnh