ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Cánh phấn trong tiếng Trung
Cánh phấn
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Cánh phấn
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem cánh vảy
蝴蝶的翅膀
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
翅膀
蝴蝶
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý