Anh - Việt
cảnh sắc
Danh từ
cảnh sắc (Danh từ)
Nghĩa 01 · cảnh thiên nhiên với những nét riêng đặc sắc của nó
自然风景
cảnh thiên nhiên với những nét riêng đặc sắc của nó
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cảnh sắc
自然风景
cảnh thiên nhiên với những nét riêng đặc sắc của nó
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa