Anh - Việt
cảnh sát
Danh từ
cảnh sát (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người làm nhiệm vụ bảo vệ an ninh, giữ gìn trật tự và thực thi pháp luật.
负责维护治安和执行法律的人员。
Người làm nhiệm vụ bảo vệ an ninh, giữ gìn trật tự và thực thi pháp luật.
Ví dụ
一名警察正在十字路口指挥交通。【】Một cảnh sát đang hướng dẫn xe cộ qua ngã tư.
一名警察帮我找回了钱包。【】Một cảnh sát đã giúp tôi tìm lại chiếc ví.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lực lượng có nhiệm vụ bảo vệ an ninh, giữ gìn trật tự và điều tra tội phạm.
负责维护治安、调查犯罪的警察队伍。
Lực lượng có nhiệm vụ bảo vệ an ninh, giữ gìn trật tự và điều tra tội phạm.
Ví dụ
警方正在调查这个社区的一起盗窃案。【】Cảnh sát đang điều tra vụ trộm ở khu phố này.
警察部队要求大家远离现场。【】Cảnh sát yêu cầu mọi người tránh xa hiện trường.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảnh sát (Noun)
Danh từ + cảnh sátcảnh sát + Danh từcảnh sát + Động từĐộng từ + cảnh sát
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
警察局 đồn cảnh sát | 她去警察局报失护照。 Cô ấy đến đồn cảnh sát để báo mất hộ chiếu. |
警车 xe cảnh sát | 一辆警车停在房子外面。 Một chiếc xe cảnh sát đã đỗ trước cửa nhà. |
警察部队 lực lượng cảnh sát | 警察部队加强了该地区的巡逻。 Lực lượng cảnh sát đã tăng cường tuần tra trong khu vực. |