Anh - Việt

Bản dịch của từ Cảnh sát trưởng trong tiếng Trung

cảnh sát trưởng

Danh từ

cảnh sát trưởng (Danh từ)

Nghĩa 01 · người đứng đầu sở cảnh sát

警察局长

người đứng đầu sở cảnh sát

Ví dụ
警察局长昨天宣布了新政策。【】Cảnh sát trưởng đã công bố quy định mới hôm qua.
警察局长没有批准那个计划。【】Cảnh sát trưởng không phê duyệt kế hoạch đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh