cánh tả
Danh từ
cánh tả (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nhóm chính trị có quan điểm tiến bộ, muốn cải cách xã hội, thường đứng bên trái trong quốc hội.
政治上主张改革、较为进步的派别,多指议会中的左派。
Nhóm chính trị có quan điểm tiến bộ, muốn cải cách xã hội, thường đứng bên trái trong quốc hội.
Ví dụ
议会中的左翼通常支持社会福利。【】Cánh tả trong quốc hội thường ủng hộ phúc lợi xã hội.
欧洲的许多年轻人支持左派政党。【】Nhiều người trẻ ở châu Âu ủng hộ cánh tả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vị trí cầu thủ chơi ở biên trái, thường tham gia tấn công trong bóng đá.
足球等比赛中站在左侧边路的前锋。
Vị trí cầu thủ chơi ở biên trái, thường tham gia tấn công trong bóng đá.
Ví dụ
左边锋在比赛最后一分钟进球。【】Cầu thủ cánh tả ghi bàn ở phút cuối trận.
他通常在前场担任左边锋。【】Anh ấy thường chơi ở vị trí cánh tả.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cánh tả (Noun)
Danh từ + cánh tảcánh tả + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
左翼政党 đảng cánh tả | 几个左翼政党在议会中赢得了席位。 Nhiều đảng cánh tả giành được ghế trong quốc hội. |
左翼政府 chính phủ cánh tả | 一届左翼政府通过了新的医疗保险法。 Một chính phủ cánh tả đã thông qua luật bảo hiểm y tế mới. |
左翼观点 quan điểm cánh tả | 他对社会福利持左翼观点。 Ông ấy có quan điểm cánh tả về phúc lợi xã hội. |
左边锋 cầu thủ cánh tả | 最后一分钟,左边锋打入了决定性的一球。 Ở phút cuối, cầu thủ cánh tả ghi bàn quyết định. |
左后卫 hậu vệ cánh tả | 下半场,左后卫压上进攻。 Trong hiệp hai, hậu vệ cánh tả dâng cao tấn công. |